← Từ điển

butch

B1 adj

Các nghĩa

  1. rất nam tính, vẻ ngoài hoặc phong cách nam tính

    Very masculine, with a masculine appearance or attitude.

    There, look, Mr. Horne! Vada that great butch lucoddy!

  2. (phụ nữ đồng tính) có vẻ ngoài hoặc phong cách nam tính

    Of a woman (usually lesbian), having a masculine appearance, or attitude.

    "Faye got wicked buff and has a super butch haircut and it is hot as shit." "It's okay, babe. We can ogle her together."

Dạng khác