← Từ điển

busying

C2 noun

busying nghĩa là sự bận rộn, sự làm cho mình bận rộn

Các nghĩa

  1. sự bận rộn, sự làm cho mình bận rộn

    busyness; making oneself busy with something

    What are you busying yourself with now?

Dạng khác