buried
Các nghĩa
-
được chôn cất
Placed in a grave at a burial.
-
bị che giấu
Concealed, hidden.
Dạng khác
- more buried comparative
- most buried superlative
Dễ nhầm với
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ