← Từ điển

burek

C2 noun

burek nghĩa là bánh burek (bánh nướng hoặc chiên có nhân, phổ biến ở vùng Balkan và Trung Đông)

Các nghĩa

  1. bánh burek (bánh nướng hoặc chiên có nhân, phổ biến ở vùng Balkan và Trung Đông)

    A type of baked or fried filled pastry of the former Ottoman Empire.

    I ate a large piece of burek.

    I ate a large portion of burek.

Dạng khác