bunt
bunt /bʌnt/ nghĩa là húc bằng sừng
Các nghĩa
-
húc bằng sừng
To push with the horns; to butt.
The manager sent the bunt sign to the batter.
-
chồm lên, nhảy dựng lên
To spring or rear up.
-
đánh bóng nhẹ (bóng chày)
To intentionally hit softly with a hands-spread batting stance.
Jones bunted the ball.
-
đánh bóng nhẹ (bóng chày)
To intentionally hit a ball softly with a hands-spread batting stance.
Jones bunted.
-
thực hiện vòng nhào lộn ra ngoài
To perform (the second half of) an outside loop.
-
phồng lên
To swell out.
The sail bunts.
Dạng khác
- bunts present, singular, third-person
- bunting participle, present
- bunted participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối