← Từ điển

bunkmate

C2 noun

bunkmate nghĩa là bạn cùng phòng ngủ

Các nghĩa

  1. bạn cùng phòng ngủ

    One who sleeps in the same area as another person.

  2. bạn cùng giường tầng

    Especially, one who shares a bunk bed.

Dạng khác