Bunk
Bunk nghĩa là họ Bunk
Các nghĩa
-
họ Bunk
A surname.
Tom is asleep on his bunk.
Tom was asleep on the bunk.
Tom is relaxing on his bunk.
Dạng khác
- Bunks plural
Bunk nghĩa là họ Bunk
họ Bunk
A surname.
Tom is asleep on his bunk.
Tom was asleep on the bunk.
Tom is relaxing on his bunk.