bungling
bungling nghĩa là vụng về, kém cỏi
Các nghĩa
-
vụng về, kém cỏi
Incompetent or inept.
Harry made a bungling attempt to catch the ball.
Dạng khác
- more bungling comparative
- most bungling superlative
bungling nghĩa là vụng về, kém cỏi
vụng về, kém cỏi
Incompetent or inept.
Harry made a bungling attempt to catch the ball.