← Từ điển

bundt

C2 noun

bundt /bʌnt/ nghĩa là khuôn bánh bundt

Các nghĩa

  1. khuôn bánh bundt

    A baking pan with a hollow, circular, raised area in the middle.

    The Hungarian word for "Bundt Cake" is "kuglóf".

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối