← Từ điển
bun
B2
noun
/bʌn/
Các nghĩa
bánh mì ngọt
A Korean unit of length equivalent to about 0.3 cm.
Dạng khác
buns
plural
bun
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi