bump
Các nghĩa
-
va, đụng
Of a bittern, to make its characteristic breeding call.
Dạng khác
- bumps present, singular, third-person
- bumping participle, present
- bumped participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối