← Từ điển
bumble
C1
noun
/ˈbʌmbəl/
bumble
/ˈbʌmbəl/
nghĩa là
sự lộn xộn, mớ hỗn độn
Các nghĩa
sự lộn xộn, mớ hỗn độn
A confusion; a jumble.
Dạng khác
bumbles
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi