built
Các nghĩa
-
vạm vỡ, lực lưỡng
well-built, muscular or toned.
Wow! Your new boyfriend's really built.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
vạm vỡ, lực lưỡng
well-built, muscular or toned.
Wow! Your new boyfriend's really built.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn