← Từ điển

built

A2 adj

Các nghĩa

  1. vạm vỡ, lực lưỡng

    well-built, muscular or toned.

    informal · not-comparable

    Wow! Your new boyfriend's really built.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn