buffering
buffering nghĩa là sự dùng bộ đệm
Các nghĩa
-
sự dùng bộ đệm
The use of a buffer.
Hold on. It's buffering.
The video is still buffering.
Dạng khác
- bufferings plural
buffering nghĩa là sự dùng bộ đệm
sự dùng bộ đệm
The use of a buffer.
Hold on. It's buffering.
The video is still buffering.