buddle
buddle /ˈbəd.əl/ nghĩa là rửa quặng trong máng rửa quặng
Các nghĩa
-
rửa quặng trong máng rửa quặng
To wash (ore) in a buddle.
Dạng khác
- buddles present, singular, third-person
- buddling participle, present
- buddled participle, past
buddle /ˈbəd.əl/ nghĩa là rửa quặng trong máng rửa quặng
rửa quặng trong máng rửa quặng
To wash (ore) in a buddle.