← Từ điển

Buddhahood

C2 noun

Buddhahood nghĩa là quả vị Phật, sự giác ngộ hoàn toàn

Các nghĩa

  1. quả vị Phật, sự giác ngộ hoàn toàn

    The state of being a buddha, or being spiritually enlightened by Buddhist or other teachings.

    uncountable