← Từ điển

budda

C2 noun

budda nghĩa là cây budda (một loài cây giống gỗ đàn hương ở Úc)

Các nghĩa

  1. cây budda (một loài cây giống gỗ đàn hương ở Úc)

    Eremophila mitchellii, a sandalwood-like plant native to Australia.

    uncountable · usually

Dạng khác