← Từ điển
bucktoothed
C2
adj
bucktoothed
nghĩa là
có răng vẩu
Các nghĩa
có răng vẩu
Having buckteeth.
derogatory
Dạng khác
more bucktoothed
comparative
most bucktoothed
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi