← Từ điển

buckram

C2 verb

buckram /ˈbʌkɹəm/ nghĩa là làm cứng bằng vải bố hồ

Các nghĩa

  1. làm cứng bằng vải bố hồ

    To stiffen with or as if with buckram.

    transitive

    The binding is white buckram, with dark green cloth sides richly gilt.

Dạng khác