buckhorn
buckhorn nghĩa là sừng hươu đực
Các nghĩa
-
sừng hươu đực
A horn of a buck.
-
cây dương xỉ hoàng gia
A royal fern (Osmunda regalis).
-
cây mã đề lá hẹp
A narrowleaf plantain, a flowering plant of species Plantago lanceolata.
Dạng khác
- buckhorns plural