← Từ điển

buckhorn

C2 noun

buckhorn nghĩa là sừng hươu đực

Các nghĩa

  1. sừng hươu đực

    A horn of a buck.

  2. cây dương xỉ hoàng gia

    A royal fern (Osmunda regalis).

  3. cây mã đề lá hẹp

    A narrowleaf plantain, a flowering plant of species Plantago lanceolata.

Dạng khác