bruv
bruv /bɹʌv/ nghĩa là ông anh, bạn hiền
Các nghĩa
-
ông anh, bạn hiền
Brother, mate, friend.
The lads in the Nags 'Ead were just talking about your bit of managerial bovver and I said to Rodney, 'Bruv, this could be my big chance.'
Dạng khác
- bruvs plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn