← Từ điển
Brunton
C2
noun
Brunton
nghĩa là
la bàn Brunton
Các nghĩa
la bàn Brunton
Synonym of Brunton compass.
informal
Dạng khác
Bruntons
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi