← Từ điển
bruising
B2
adj
/ˈbɹuːzɪŋ/
Các nghĩa
làm thâm tím
That bruises.
mệt mỏi, gian khổ
Wearisome, arduous.
Dạng khác
more bruising
comparative
most bruising
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi