brownfield
brownfield nghĩa là phát triển trên nền tảng cũ, tích hợp với hệ thống kế thừa
Các nghĩa
-
phát triển trên nền tảng cũ, tích hợp với hệ thống kế thừa
Being a development that has to integrate with legacy systems.
a brownfield project
brownfield nghĩa là phát triển trên nền tảng cũ, tích hợp với hệ thống kế thừa
phát triển trên nền tảng cũ, tích hợp với hệ thống kế thừa
Being a development that has to integrate with legacy systems.
a brownfield project