← Từ điển

brownfield

C2 adj

brownfield nghĩa là phát triển trên nền tảng cũ, tích hợp với hệ thống kế thừa

Các nghĩa

  1. phát triển trên nền tảng cũ, tích hợp với hệ thống kế thừa

    Being a development that has to integrate with legacy systems.

    not-comparable

    a brownfield project