← Từ điển
browbeating
C2
noun
browbeating
nghĩa là
sự quở trách, sự mắng nhiếc
Các nghĩa
sự quở trách, sự mắng nhiếc
A scolding.
Dạng khác
browbeatings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi