← Từ điển

broke

A2 adj

broke /ˈbɹoʊ̯k/ nghĩa là hết tiền, cháy túi

Các nghĩa

  1. hết tiền, cháy túi

    Broke off, rich, wealthy

    slang

    You broke the rule.

    A fire broke out nearby.

    A fire broke out near my house.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn