← Từ điển

bris

C2 noun

bris /bɹɪs/ nghĩa là lễ cắt bao quy đầu (nghi thức Do Thái)

Các nghĩa

  1. lễ cắt bao quy đầu (nghi thức Do Thái)

    Ritual male circumcision; the ceremony in which this is performed.

    judaism

    To be good, pâte brisée should be light and flaky.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn