brink
Các nghĩa
-
bờ, mép (của vực, dốc đứng)
The edge, margin, or border of a steep place, as of a precipice; a bank or edge.
the brink of a river
-
bờ, rìa
The edge or border.
the brink of success
Dạng khác
- brinks plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn