← Từ điển

brined

C2 adj

brined /bɹaɪnd/ nghĩa là ngâm nước muối

Các nghĩa

  1. ngâm nước muối

    Stored in brine

    not-comparable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn