brined
brined /bɹaɪnd/ nghĩa là ngâm nước muối
Các nghĩa
-
ngâm nước muối
Stored in brine
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
brined /bɹaɪnd/ nghĩa là ngâm nước muối
ngâm nước muối
Stored in brine
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn