← Từ điển

Brindley

C2 name

Brindley nghĩa là làng và giáo xứ dân sự ở hạt Cheshire East, Cheshire, Anh

Các nghĩa

  1. làng và giáo xứ dân sự ở hạt Cheshire East, Cheshire, Anh

    A village and civil parish in Cheshire East district, Cheshire, England (OS grid ref SJ592534).

    countable · uncountable

  2. họ có nguồn gốc địa danh từ tiếng Anh cổ

    A habitational surname from Old English.

    countable · uncountable

Dạng khác