← Từ điển
Bridgette
C1
name
Bridgette
nghĩa là
Bridgette (tên riêng nữ)
Các nghĩa
Bridgette (tên riêng nữ)
A female given name.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi