← Từ điển
bridey
C2
adj
bridey
nghĩa là
giống cô dâu
Các nghĩa
giống cô dâu
Resembling or characteristic of a bride.
informal
Dạng khác
more bridey
comparative
most bridey
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi