← Từ điển

brickman

C2 noun

brickman nghĩa là thợ làm gạch

Các nghĩa

  1. thợ làm gạch

    A brickmaker.

  2. thợ xây gạch

    A bricklayer.

  3. thợ nề chuyên xây gạch

    A mason who specializes in brickwork.

    regional

Dạng khác