← Từ điển

bricker

C2 noun

bricker /ˈbɹɪkɚ/ nghĩa là thợ làm gạch

Các nghĩa

  1. thợ làm gạch

    A brickmaker.

  2. thợ nề, thợ xây gạch

    A bricklayer.

Dạng khác