← Từ điển

brey

C2 verb

brey nghĩa là làm mềm (da) bằng cách vặn, cạo, v.v.

Các nghĩa

  1. làm mềm (da) bằng cách vặn, cạo, v.v.

    To soften (leather) by twisting, scraping, etc.

    south-africa · transitive

Dạng khác