breve
breve nghĩa là lệnh, trát (có đóng dấu)
Các nghĩa
-
lệnh, trát (có đóng dấu)
An equal mix of espresso and half and half cream.
Dạng khác
- breves plural
breve nghĩa là lệnh, trát (có đóng dấu)
lệnh, trát (có đóng dấu)
An equal mix of espresso and half and half cream.