breve
breve /bɹiːv/ nghĩa là dấu trăng, dấu mũ ngược, dấu á
Các nghĩa
-
dấu trăng · dấu mũ ngược · dấu á
A semicircular diacritical mark (˘) placed above a vowel, commonly used to mark its quantity as short.
-
tròn đôi · nốt tròn đôi · nốt vuông
A double whole note; a note twice as long as a semibreve.
-
lệnh, trát (có đóng dấu)
Any writ or precept under seal, issued out of any court.
-
chim pitta (đuôi ngắn)
A pitta, all of which have more or less short tails.
Dạng khác
- breves plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn