← Từ điển

breve

C2 noun

breve /bɹiːv/ nghĩa là dấu trăng, dấu mũ ngược, dấu á

Các nghĩa

  1. dấu trăng · dấu mũ ngược · dấu á

    A semicircular diacritical mark (˘) placed above a vowel, commonly used to mark its quantity as short.

  2. tròn đôi · nốt tròn đôi · nốt vuông

    A double whole note; a note twice as long as a semibreve.

  3. lệnh, trát (có đóng dấu)

    Any writ or precept under seal, issued out of any court.

  4. chim pitta (đuôi ngắn)

    A pitta, all of which have more or less short tails.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn