breeze
Các nghĩa
-
gió nhẹ
A light, gentle wind.
The breeze rustled the papers on her desk.
-
việc dễ như trở bàn tay
Any activity that is easy, not testing or difficult.
After studying Latin, Spanish was a breeze.
-
gió trong trận cricket
Wind blowing across a cricket match, whatever its strength.
-
sự xáo động, náo động
An excited or ruffled state of feeling; a flurry of excitement; a disturbance; a quarrel.
The discovery produced a breeze.
-
bài tập khởi động cho ngựa đua
A brief workout for a racehorse.
Dạng khác
- breezes plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn