← Từ điển

breeze

A2 noun

Các nghĩa

  1. gió nhẹ

    A light, gentle wind.

    The breeze rustled the papers on her desk.

  2. việc dễ như trở bàn tay

    Any activity that is easy, not testing or difficult.

    figuratively

    After studying Latin, Spanish was a breeze.

  3. gió trong trận cricket

    Wind blowing across a cricket match, whatever its strength.

  4. sự xáo động, náo động

    An excited or ruffled state of feeling; a flurry of excitement; a disturbance; a quarrel.

    The discovery produced a breeze.

  5. bài tập khởi động cho ngựa đua

    A brief workout for a racehorse.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn