← Từ điển

breeze

A2 noun

Các nghĩa

  1. gió nhẹ

    A gadfly; a horsefly; a strong-bodied dipterous insect of the family Tabanidae.

    intransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn