← Từ điển

breakers

C1 adj

breakers /ˈbɹeɪ̯kəs/ nghĩa là tuyệt vời, phấn khích

Các nghĩa

  1. tuyệt vời, phấn khích

    Outstandingly pleasing, breaking out oneˈs excitement.

    uk · not-comparable · slang

    Who's that girl? She's breakers She's making me weak, s-sexy

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ