← Từ điển

break

A1 verb

break /bɹeɪk/ nghĩa là nhảy breakdance

Các nghĩa

  1. nhảy breakdance

    To B-boy; to breakdance.

    slang

    Let the poppers pop and the breakers break / We're cool, cool cats, it's like that

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn