breaching
breaching /ˈbɹiːt͡ʃɪŋ/ nghĩa là sự phá vỡ, sự vi phạm
Các nghĩa
-
sự phá vỡ, sự vi phạm
The act by which something is breached.
breachings of decorum
Dạng khác
- breachings plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ