← Từ điển
brat
B1
noun
Các nghĩa
lớp than mỏng trộn pirit hoặc đá vôi
A thin bed of coal mixed with pyrites or carbonate of lime.
Dạng khác
brats
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi