brat
brat nghĩa là lớp than mỏng trộn pirit hoặc đá vôi
Các nghĩa
-
lớp than mỏng trộn pirit hoặc đá vôi
A thin bed of coal mixed with pyrites or carbonate of lime.
You're such a brat.
Tom is a snotty little brat.
Tom is a spoiled little brat.
Dạng khác
- brats plural