brat
Các nghĩa
-
lớp than mỏng trộn pirit hoặc đá vôi
Bratwurst.
There are many people loitering, eating ice cream, talking, eating brats.
Dạng khác
- brats plural
lớp than mỏng trộn pirit hoặc đá vôi
Bratwurst.
There are many people loitering, eating ice cream, talking, eating brats.