brake
brake /bɹeɪk/ nghĩa là thắng, hãm, phanh
Các nghĩa
-
thắng · hãm · phanh
To operate a brake or brakes.
Don't brake suddenly.
The brake didn't work.
The brake isn't working well.
-
thắng lại, hãm lại, phanh lại
To be stopped or slowed (as if) by braking.
Dạng khác
- brakes present, singular, third-person
- braking participle, present
- braked participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn