← Từ điển

brake

A2 verb

brake /bɹeɪk/ nghĩa là thắng, hãm, phanh

Các nghĩa

  1. thắng · hãm · phanh

    To operate a brake or brakes.

    intransitive

    Don't brake suddenly.

    The brake didn't work.

    The brake isn't working well.

  2. thắng lại, hãm lại, phanh lại

    To be stopped or slowed (as if) by braking.

    intransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn