brake
brake /bɹeɪk/ nghĩa là sự phanh, sự thắng
Các nghĩa
-
sự phanh, sự thắng
Any fern in the genus Pteris.
Don't brake suddenly.
The brake didn't work.
The brake isn't working well.
-
phanh ma sát, phanh thử công suất
Bracken (Pteridium spp.).
Dạng khác
- brakes plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn