← Từ điển
brak
C2
noun
brak
nghĩa là
chó lai, chó cỏ
Các nghĩa
chó lai, chó cỏ
A dog of mixed breed; a mongrel.
south-africa
Dạng khác
braks
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi