← Từ điển

braille

C1 verb

braille /ˈbɹeɪ̯l/ nghĩa là viết bằng chữ nổi Braille

Các nghĩa

  1. viết bằng chữ nổi Braille

    To write in, or convert into, the braille writing system.

    I played back my recorded notes and brailled them.

  2. nhận biết bằng xúc giác

    to identify something by touch.

    broadly · informal

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn