braided
braided /ˈbɹeɪdɪd/ nghĩa là bện, tết
Các nghĩa
-
bện, tết
Plaited, woven, entwined.
She braided my hair.
Tom braided Mary's hair.
Tom has braided his beard.
-
chia thành nhiều luồng
Divided into several channels.
Dạng khác
- more braided comparative
- most braided superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ